TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

photoperiod

giọng máy của trình duyệt

photoperiod nghĩa là chu kỳ sáng.

Nghĩa của photoperiod

Danh từ

  1. Sinh vật học Chu kỳ sáng.

Dạng từ của photoperiod

Số nhiềuphotoperiods

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với photoperiod

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

photoperiod nghĩa là gì?

photoperiod (danh từ) nghĩa là chu kỳ sáng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.