TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phrasal

UK/ˈfɹeɪzəl/ US/ˈfɹeɪzəl/ giọng máy của trình duyệt

phrasal nghĩa là Xem phrase.

Nghĩa của phrasal

Tính từ

  1. Xem phrase

Dạng từ của phrasal

So sánh hơnmore phrasal
So sánh nhấtmost phrasal
Số nhiềuphrasals

Họ từ của phrasal

Câu hỏi thường gặp

phrasal nghĩa là gì?

phrasal (tính từ) nghĩa là Xem phrase.

phrasal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phrasal: giọng Anh (UK) /ˈfɹeɪzəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹeɪzəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.