phrasal
UK/ˈfɹeɪzəl/
US/ˈfɹeɪzəl/
giọng máy của trình duyệt
phrasal nghĩa là Xem phrase.
Nghĩa của phrasal
Tính từ
- Xem phrase
Dạng từ của phrasal
| So sánh hơn | more phrasal |
| So sánh nhất | most phrasal |
| Số nhiều | phrasals |
Họ từ của phrasal
Câu hỏi thường gặp
phrasal nghĩa là gì?
phrasal (tính từ) nghĩa là Xem phrase.
phrasal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phrasal: giọng Anh (UK) /ˈfɹeɪzəl/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹeɪzəl/.