phrenologic
giọng máy của trình duyệt
phrenologic nghĩa là Xem phrenology.
Nghĩa của phrenologic
Tính từ
- Xem phrenology
Câu hỏi thường gặp
phrenologic nghĩa là gì?
phrenologic (tính từ) nghĩa là Xem phrenology.
phrenologic nghĩa là Xem phrenology.
phrenologic (tính từ) nghĩa là Xem phrenology.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.