TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phycological

giọng máy của trình duyệt

phycological nghĩa là Thuộc tảo học.

Nghĩa của phycological

Tính từ

  1. Thuộc tảo học.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với phycological

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

phycological nghĩa là gì?

phycological (tính từ) nghĩa là Thuộc tảo học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.