phycology
UK/faɪˈkɒl.ə.d͡ʒɪ/
US/faɪˈkɑ.lə.d͡ʒi/
giọng máy của trình duyệt
phycology nghĩa là thuộc tảo.
Nghĩa của phycology
Danh từ
- Thuộc tảo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với phycology
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
phycology nghĩa là gì?
phycology (danh từ) nghĩa là thuộc tảo.
phycology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phycology: giọng Anh (UK) /faɪˈkɒl.ə.d͡ʒɪ/, giọng Mỹ (US) /faɪˈkɑ.lə.d͡ʒi/.