TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phycology

UK/faɪˈkɒl.ə.d͡ʒɪ/ US/faɪˈkɑ.lə.d͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

phycology nghĩa là thuộc tảo.

Nghĩa của phycology

Danh từ

  1. Thuộc tảo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với phycology

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

phycology nghĩa là gì?

phycology (danh từ) nghĩa là thuộc tảo.

phycology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phycology: giọng Anh (UK) /faɪˈkɒl.ə.d͡ʒɪ/, giọng Mỹ (US) /faɪˈkɑ.lə.d͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.