TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phycomycete

US/ˌfɑɪ.koʊ.ˈmɑɪ.ˌsit/ giọng máy của trình duyệt

phycomycete nghĩa là lớp nấm tảo.

Nghĩa của phycomycete

Danh từ

  1. Thực vật học Lớp nấm tảo.

Dạng từ của phycomycete

Số nhiềuphycomycetes

Câu hỏi thường gặp

phycomycete nghĩa là gì?

phycomycete (danh từ) nghĩa là lớp nấm tảo.

phycomycete phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phycomycete: giọng Mỹ (US) /ˌfɑɪ.koʊ.ˈmɑɪ.ˌsit/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.