phycomycete
US/ˌfɑɪ.koʊ.ˈmɑɪ.ˌsit/
giọng máy của trình duyệt
phycomycete nghĩa là lớp nấm tảo.
Nghĩa của phycomycete
Danh từ
- Thực vật học Lớp nấm tảo.
Dạng từ của phycomycete
| Số nhiều | phycomycetes |
Câu hỏi thường gặp
phycomycete nghĩa là gì?
phycomycete (danh từ) nghĩa là lớp nấm tảo.
phycomycete phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phycomycete: giọng Mỹ (US) /ˌfɑɪ.koʊ.ˈmɑɪ.ˌsit/.