phylogenic
giọng máy của trình duyệt
phylogenic nghĩa là Xem phylogeny.
Nghĩa của phylogenic
Tính từ
- Xem phylogeny
Dạng từ của phylogenic
| So sánh hơn | more phylogenic |
| So sánh nhất | most phylogenic |
Câu hỏi thường gặp
phylogenic nghĩa là gì?
phylogenic (tính từ) nghĩa là Xem phylogeny.