physicality
US/ˌfɪ.zə.ˈkæ.lə.ti/
giọng máy của trình duyệt
physicality nghĩa là Xem physical.
Nghĩa của physicality
Danh từ
- Xem physical
Dạng từ của physicality
| Số nhiều | physicalities |
Câu hỏi thường gặp
physicality nghĩa là gì?
physicality (danh từ) nghĩa là Xem physical.
physicality phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của physicality: giọng Mỹ (US) /ˌfɪ.zə.ˈkæ.lə.ti/.