physicky
giọng máy của trình duyệt
physicky nghĩa là cỏ vẻ như thuốc.
Nghĩa của physicky
Tính từ
- Cỏ vẻ như thuốc.
Dạng từ của physicky
| So sánh hơn | more physicky |
| So sánh nhất | most physicky |
Câu hỏi thường gặp
physicky nghĩa là gì?
physicky (tính từ) nghĩa là cỏ vẻ như thuốc.