TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

physicky

giọng máy của trình duyệt

physicky nghĩa là cỏ vẻ như thuốc.

Nghĩa của physicky

Tính từ

  1. Cỏ vẻ như thuốc.

Dạng từ của physicky

So sánh hơnmore physicky
So sánh nhấtmost physicky

Câu hỏi thường gặp

physicky nghĩa là gì?

physicky (tính từ) nghĩa là cỏ vẻ như thuốc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.