TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

physiognomist

giọng máy của trình duyệt

physiognomist nghĩa là thầy tướng.

Nghĩa của physiognomist

Danh từ

  1. Thầy tướng.

Dạng từ của physiognomist

Số nhiềuphysiognomists

Câu hỏi thường gặp

physiognomist nghĩa là gì?

physiognomist (danh từ) nghĩa là thầy tướng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.