TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phytocoenoses

giọng máy của trình duyệt

phytocoenoses nghĩa là quản lạc thực vật.

Nghĩa của phytocoenoses

Danh từ

  1. Thực vật học Quản lạc thực vật.

Câu hỏi thường gặp

phytocoenoses nghĩa là gì?

phytocoenoses (danh từ) nghĩa là quản lạc thực vật.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.