TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

physique

US/fə.ˈzik/ giọng máy của trình duyệt

physique nghĩa là cơ thể vóc người, thể chất.

Nghĩa của physique

Danh từ

  1. Cơ thể vóc người, dạng người.

Dạng từ của physique

Số nhiềuphysiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với physique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của physique

Câu hỏi thường gặp

physique nghĩa là gì?

physique (danh từ) nghĩa là cơ thể vóc người, thể chất.

physique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của physique: giọng Mỹ (US) /fə.ˈzik/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.