phytogenetic
giọng máy của trình duyệt
phytogenetic nghĩa là Xem phytogenesis.
Nghĩa của phytogenetic
Tính từ
- Xem phytogenesis
Câu hỏi thường gặp
phytogenetic nghĩa là gì?
phytogenetic (tính từ) nghĩa là Xem phytogenesis.
phytogenetic nghĩa là Xem phytogenesis.
phytogenetic (tính từ) nghĩa là Xem phytogenesis.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.