TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phytogenetic

giọng máy của trình duyệt

phytogenetic nghĩa là Xem phytogenesis.

Nghĩa của phytogenetic

Tính từ

  1. Xem phytogenesis

Câu hỏi thường gặp

phytogenetic nghĩa là gì?

phytogenetic (tính từ) nghĩa là Xem phytogenesis.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.