phytogeny
giọng máy của trình duyệt
phytogeny nghĩa là lịch sử thực vật.
Nghĩa của phytogeny
Danh từ
- Sự phát sinh thực vật; lịch sử thực vật.
Dạng từ của phytogeny
| Số nhiều | phytogenies |
Câu hỏi thường gặp
phytogeny nghĩa là gì?
phytogeny (danh từ) nghĩa là lịch sử thực vật.