TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phytogeographical

giọng máy của trình duyệt

phytogeographical nghĩa là Xem phytogeography.

Nghĩa của phytogeographical

Tính từ

  1. Xem phytogeography

Dạng từ của phytogeographical

So sánh hơnmore phytogeographical
So sánh nhấtmost phytogeographical

Câu hỏi thường gặp

phytogeographical nghĩa là gì?

phytogeographical (tính từ) nghĩa là Xem phytogeography.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.