pianette
giọng máy của trình duyệt
pianette nghĩa là đàn pianô tủ nh.
Nghĩa của pianette
Danh từ
- Âm nhạc Đàn pianô tủ nh.
Dạng từ của pianette
| Số nhiều | pianettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pianette
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pianette nghĩa là gì?
pianette (danh từ) nghĩa là đàn pianô tủ nh.