TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

piaster

giọng máy của trình duyệt

piaster nghĩa là đồng bạc.

Nghĩa của piaster

Danh từ

  1. Đồng bạc (tiền Tây ban nha, Ai cập, Thổ nhĩ kỳ).

Dạng từ của piaster

Số nhiềupiasters

Câu hỏi thường gặp

piaster nghĩa là gì?

piaster (danh từ) nghĩa là đồng bạc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.