piastre
UK/piˈæstə/ giọng máy của trình duyệt
US/piˈæstɚ/ giọng máy của trình duyệt
piastre nghĩa là đồng bạc.
Nghĩa của piastre
Danh từ
- Đồng bạc (tiền Tây ban nha, Ai cập, Thổ nhĩ kỳ).
Dạng từ của piastre
| Số nhiều | piastres |
Câu hỏi thường gặp
piastre nghĩa là gì?
piastre (danh từ) nghĩa là đồng bạc.
piastre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piastre: giọng Anh (UK) /piˈæstə/, giọng Mỹ (US) /piˈæstɚ/.