TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

piastre

UK/piˈæstə/ giọng máy của trình duyệt US/piˈæstɚ/ giọng máy của trình duyệt

piastre nghĩa là đồng bạc.

Nghĩa của piastre

Danh từ

  1. Đồng bạc (tiền Tây ban nha, Ai cập, Thổ nhĩ kỳ).

Dạng từ của piastre

Số nhiềupiastres

Câu hỏi thường gặp

piastre nghĩa là gì?

piastre (danh từ) nghĩa là đồng bạc.

piastre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piastre: giọng Anh (UK) /piˈæstə/, giọng Mỹ (US) /piˈæstɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.