TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pickerel

UK/ˈpɪk(ə)ɹəl/ giọng máy của trình duyệt

pickerel nghĩa là cá chó đen.

Nghĩa của pickerel

Danh từ

  1. Động vật học Cá chó đen.

Dạng từ của pickerel

Số nhiềupickerel

Họ từ của pickerel

Câu hỏi thường gặp

pickerel nghĩa là gì?

pickerel (danh từ) nghĩa là cá chó đen.

pickerel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pickerel: giọng Anh (UK) /ˈpɪk(ə)ɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.