TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

picosecond

UK/ˈpiː.kəʊˌsɛk.ənd/ giọng máy của trình duyệt

picosecond nghĩa là Pico giây (một phần triệu triệu (10 - 12) của một giây).

Nghĩa của picosecond

Danh từ

  1. Pico giây (một phần triệu triệu (10 - 12) của một giây).

Dạng từ của picosecond

Số nhiềupicoseconds

Câu hỏi thường gặp

picosecond nghĩa là gì?

picosecond (danh từ) nghĩa là Pico giây (một phần triệu triệu (10 - 12) của một giây).

picosecond phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của picosecond: giọng Anh (UK) /ˈpiː.kəʊˌsɛk.ənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.