TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

picot

US/ˈpi.ˌkoʊ/ giọng máy của trình duyệt

picot nghĩa là rìa răng.

Nghĩa của picot

Danh từ

  1. Rìa răng (đăng ten).

Dạng từ của picot

Số nhiềupicots
Ngôi thứ ba số ítpicots
Hiện tại phân từ (-ing)picoting
Quá khứ phân từpicoted
Quá khứpicoted

Câu hỏi thường gặp

picot nghĩa là gì?

picot (danh từ) nghĩa là rìa răng.

picot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của picot: giọng Mỹ (US) /ˈpi.ˌkoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.