picot
US/ˈpi.ˌkoʊ/
giọng máy của trình duyệt
picot nghĩa là rìa răng.
Nghĩa của picot
Danh từ
- Rìa răng (đăng ten).
Dạng từ của picot
| Số nhiều | picots |
| Ngôi thứ ba số ít | picots |
| Hiện tại phân từ (-ing) | picoting |
| Quá khứ phân từ | picoted |
| Quá khứ | picoted |
Câu hỏi thường gặp
picot nghĩa là gì?
picot (danh từ) nghĩa là rìa răng.
picot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của picot: giọng Mỹ (US) /ˈpi.ˌkoʊ/.