TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

picric

UK/ˈpɪkɹɪk/ giọng máy của trình duyệt US/ˈpɪkɹɪk/ giọng máy của trình duyệt

picric nghĩa là Picric.

Nghĩa của picric

Tính từ

  1. Hoá học Picric.
    • picric acidaxit picric

Dạng từ của picric

So sánh hơnmore picric
So sánh nhấtmost picric

Câu hỏi thường gặp

picric nghĩa là gì?

picric (tính từ) nghĩa là Picric.

picric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của picric: giọng Anh (UK) /ˈpɪkɹɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪkɹɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.