piddock
UK/ˈpɪdək/
US/ˈpɪdək/
giọng máy của trình duyệt
piddock nghĩa là sò fôlat.
Nghĩa của piddock
Danh từ
- Động vật học Sò fôlat (làm mồi câu).
Dạng từ của piddock
| Số nhiều | piddocks |
Câu hỏi thường gặp
piddock nghĩa là gì?
piddock (danh từ) nghĩa là sò fôlat.
piddock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piddock: giọng Anh (UK) /ˈpɪdək/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪdək/.