TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pidginize

giọng máy của trình duyệt

pidginize nghĩa là Xem pidgin.

Nghĩa của pidginize

Động từ

  1. Xem pidgin

Dạng từ của pidginize

Ngôi thứ ba số ítpidginizes
Hiện tại phân từ (-ing)pidginizing
Quá khứ phân từpidginized
Quá khứpidginized

Câu hỏi thường gặp

pidginize nghĩa là gì?

pidginize (động từ) nghĩa là Xem pidgin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.