pidginize
giọng máy của trình duyệt
pidginize nghĩa là Xem pidgin.
Nghĩa của pidginize
Động từ
- Xem pidgin
Dạng từ của pidginize
| Ngôi thứ ba số ít | pidginizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pidginizing |
| Quá khứ phân từ | pidginized |
| Quá khứ | pidginized |
Câu hỏi thường gặp
pidginize nghĩa là gì?
pidginize (động từ) nghĩa là Xem pidgin.