pie chart
US/ˈpaɪ ˌt͡ʃɑɹt/
giọng máy của trình duyệt
pie chart nghĩa là biểu đồ hình quạt, biểu đồ hình tròn.
Nghĩa của pie chart
Danh từ
- Biểu đồ hình quạt, biểu đồ hình tròn.
Dạng từ của pie chart
| Số nhiều | pie charts |
Câu hỏi thường gặp
pie chart nghĩa là gì?
pie chart (danh từ) nghĩa là biểu đồ hình quạt, biểu đồ hình tròn.
pie chart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pie chart: giọng Mỹ (US) /ˈpaɪ ˌt͡ʃɑɹt/.