TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pie chart

US/ˈpaɪ ˌt͡ʃɑɹt/ giọng máy của trình duyệt

pie chart nghĩa là biểu đồ hình quạt, biểu đồ hình tròn.

Nghĩa của pie chart

Danh từ

  1. Biểu đồ hình quạt, biểu đồ hình tròn.

Dạng từ của pie chart

Số nhiềupie charts

Câu hỏi thường gặp

pie chart nghĩa là gì?

pie chart (danh từ) nghĩa là biểu đồ hình quạt, biểu đồ hình tròn.

pie chart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pie chart: giọng Mỹ (US) /ˈpaɪ ˌt͡ʃɑɹt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.