TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pieceworker

giọng máy của trình duyệt

pieceworker nghĩa là Người làm công việc ăn lương theo sản phẩm, người hưởng lương khoán sản phẩm.

Nghĩa của pieceworker

Danh từ

  1. Người làm công việc ăn lương theo sản phẩm, người hưởng lương khoán sản phẩm.

Dạng từ của pieceworker

Số nhiềupieceworkers

Câu hỏi thường gặp

pieceworker nghĩa là gì?

pieceworker (danh từ) nghĩa là Người làm công việc ăn lương theo sản phẩm, người hưởng lương khoán sản phẩm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.