piecrust
US/ˈpɑɪ.ˌkrəst/
giọng máy của trình duyệt
piecrust nghĩa là vỏ bánh nướng.
Nghĩa của piecrust
Danh từ
- Vỏ bánh pa-tê, vỏ bánh nướng.
Cụm từ, thành ngữ với piecrust
- promises are like piecrust, made to the broken — Lời hứa vốn sinh ra là để không được thực hiện.
Câu hỏi thường gặp
piecrust nghĩa là gì?
piecrust (danh từ) nghĩa là vỏ bánh nướng.
piecrust phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piecrust: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɪ.ˌkrəst/.