TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

piecrust

US/ˈpɑɪ.ˌkrəst/ giọng máy của trình duyệt

piecrust nghĩa là vỏ bánh nướng.

Nghĩa của piecrust

Danh từ

  1. Vỏ bánh pa-tê, vỏ bánh nướng.

Cụm từ, thành ngữ với piecrust

  • promises are like piecrust, made to the broken — Lời hứa vốn sinh ra là để không được thực hiện.

Câu hỏi thường gặp

piecrust nghĩa là gì?

piecrust (danh từ) nghĩa là vỏ bánh nướng.

piecrust phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piecrust: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɪ.ˌkrəst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.