piecewise
US/ˈpis.ˌwɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
piecewise nghĩa là từng mẩu.
Nghĩa của piecewise
Động từ
- Từng mẩu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piecewise
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
piecewise nghĩa là gì?
piecewise (động từ) nghĩa là từng mẩu.
piecewise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piecewise: giọng Mỹ (US) /ˈpis.ˌwɑɪz/.