TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

piecewise

US/ˈpis.ˌwɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

piecewise nghĩa là từng mẩu.

Nghĩa của piecewise

Động từ

  1. Từng mẩu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piecewise

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

piecewise nghĩa là gì?

piecewise (động từ) nghĩa là từng mẩu.

piecewise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piecewise: giọng Mỹ (US) /ˈpis.ˌwɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.