piemontite
UK/ˈpiːmɒntaɪt/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈpiməntaɪt/ giọng máy của trình duyệt
piemontite nghĩa là piemontit.
Nghĩa của piemontite
Danh từ
- Piemontit.
Dạng từ của piemontite
| Số nhiều | piemontites |
Câu hỏi thường gặp
piemontite nghĩa là gì?
piemontite (danh từ) nghĩa là piemontit.
piemontite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piemontite: giọng Anh (UK) /ˈpiːmɒntaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpiməntaɪt/.