TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

piemontite

UK/ˈpiːmɒntaɪt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈpiməntaɪt/ giọng máy của trình duyệt

piemontite nghĩa là piemontit.

Nghĩa của piemontite

Danh từ

  1. Piemontit.

Dạng từ của piemontite

Số nhiềupiemontites

Câu hỏi thường gặp

piemontite nghĩa là gì?

piemontite (danh từ) nghĩa là piemontit.

piemontite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piemontite: giọng Anh (UK) /ˈpiːmɒntaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpiməntaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.