pier
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pɪə/
US/pɪɹ/
giọng máy của trình duyệt
pier nghĩa là bến tàu, cầu tàu, đạp ngăn sóng.
Nghĩa của pier
Danh từ
- Bến tàu (nhô ra ngoài); cầu tàu.
- Đạp ngăn sóng (ở hải cảng).
- Cầu dạo chơi (chạy ra biển).
- Chân cầu.
- Kiến trúc Trụ, cột trụ; trụ giữa hai cửa s.
Dạng từ của pier
| Số nhiều | piers |
Họ từ của pier
Câu hỏi thường gặp
pier nghĩa là gì?
pier (danh từ) nghĩa là bến tàu, cầu tàu, đạp ngăn sóng.
pier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pier: giọng Anh (UK) /pɪə/, giọng Mỹ (US) /pɪɹ/.