piercingly
US/ˈpɪr.siɳ.li/
giọng máy của trình duyệt
piercingly nghĩa là nhọn, sắc, the thé, lanh lảnh.
Nghĩa của piercingly
Phó từ
- Nhọn, sắc (dụng cụ nhọn).
- The thé, lanh lảnh (giọng nói, âm thanh); rét buốt (gió, cái lạnh); nhức nhối (vết thương...); sâu sắc (cách nhận định).
Dạng từ của piercingly
| So sánh hơn | more piercingly |
| So sánh nhất | most piercingly |
Câu hỏi thường gặp
piercingly nghĩa là gì?
piercingly (phó từ) nghĩa là nhọn, sắc, the thé, lanh lảnh.
piercingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piercingly: giọng Mỹ (US) /ˈpɪr.siɳ.li/.