TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pigeongram

giọng máy của trình duyệt

pigeongram nghĩa là Tin (thư) do chim bồ câu đưa đi.

Nghĩa của pigeongram

Danh từ

  1. Tin (thư) do chim bồ câu đưa đi.

Dạng từ của pigeongram

Số nhiềupigeongrams

Câu hỏi thường gặp

pigeongram nghĩa là gì?

pigeongram (danh từ) nghĩa là Tin (thư) do chim bồ câu đưa đi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.