TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

piggybank

giọng máy của trình duyệt

piggybank nghĩa là con lợn bỏ ống, con heo đất.

Nghĩa của piggybank

Danh từ

  1. Con lợn bỏ ống, con heo đất, ống heo (để bỏ tiền).

Câu hỏi thường gặp

piggybank nghĩa là gì?

piggybank (danh từ) nghĩa là con lợn bỏ ống, con heo đất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.