pilchard
UK/ˈpɪl.tʃəd/
US/ˈpɪl.t͡ʃɚd/
giọng máy của trình duyệt
pilchard nghĩa là cá xacđin.
Nghĩa của pilchard
Danh từ
- Động vật học Cá xacđin.
Dạng từ của pilchard
| Số nhiều | pilchard |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pilchard
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pilchard nghĩa là gì?
pilchard (danh từ) nghĩa là cá xacđin.
pilchard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pilchard: giọng Anh (UK) /ˈpɪl.tʃəd/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪl.t͡ʃɚd/.