pile
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/paɪl/
US/paɪl/
giọng máy của trình duyệt
pile nghĩa là cọc, cừ, cột nhà sàn, đóng cọc.
Nghĩa của pile
Danh từ
- Cọc, cừ.
- Cột nhà sàn.
- Chồng, đống.
- a pile of booksmột chồng sách
- a pile of sandmột đống cát
- Giàn thiêu xác.
- Thông tục Của cải chất đống, tài sản.
- to make a pile; to make one's pilehốt của, phất, làm giàu
- Toà nhà đồ sộ, nhà khối đồ sộ.
- Vật lý Lò phản ứng.
- atomic pilelò phản ứng nguyên tử
- nuclear pilelò phản ứng hạt nhân
- Từ cổ,nghĩa cổ Mặt trái đồng tiền; mặt sấp đồng tiền.
- cross or pilengửa hay sấp
- Lông măng, lông mịn; len cừu.
- Tuyết (nhung, thảm, hàng len dệt).
- Số nhiều Bệnh trĩ.
Ngoại động từ
- Đóng cọc, đóng cừ (trên một miếng đất...).
- + up, on Chất đống, chồng chất, xếp thành chồng, tích luỹ (của cải...).
- Quân sự Dựng (súng) chụm lại với nhau.
- to pile armsdựng súng chụm lại với nhau
- + with Chất đầy, chất chứa, để đầy.
- to pile a table with dishesđể đầy đĩa trên bàn
- Hàng hải Va (tàu) vào đá ngần; làm cho (tàu) mắc cạn.
Dạng từ của pile
| Số nhiều | piles |
| Ngôi thứ ba số ít | piles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | piling |
| Quá khứ phân từ | piled |
| Quá khứ | piled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pile
Đồng nghĩa
Họ từ của pile
Cụm từ, thành ngữ với pile
- to pile it on — Cường điệu, làm quá đáng.
- to pile up (on the ageney) — (Thông tục) Làm cho có vẻ đau đớn bi đát hơn.
Câu ví dụ với pile
- He donated a large pile of items to the museum. Anh ấy đã tặng một đống hiện vật cho bảo tàng.
- She piled her books in one room. Cô ấy chất đầy sách trong một phòng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pile nghĩa là gì?
pile (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cọc, cừ, cột nhà sàn, đóng cọc.
pile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pile: giọng Anh (UK) /paɪl/, giọng Mỹ (US) /paɪl/.