pillager
US/ˈpɪ.lɪd.ʒɜː/
giọng máy của trình duyệt
pillager nghĩa là kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá.
Nghĩa của pillager
Danh từ
- Kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá.
Dạng từ của pillager
| Số nhiều | pillagers |
Câu hỏi thường gặp
pillager nghĩa là gì?
pillager (danh từ) nghĩa là kẻ cướp bóc, kẻ cướp phá.
pillager phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pillager: giọng Mỹ (US) /ˈpɪ.lɪd.ʒɜː/.