pillow
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɪ.ləʊ/
US/ˈpɪ.loʊ/ [ˈpʰɪ.loʊ]
giọng máy của trình duyệt
pillow nghĩa là gối, ổ lót trục, tấm lót, kê lên bằng gối.
Nghĩa của pillow
Danh từ
- Gối.
- Kỹ thuật Ổ lót trục, tấm lót, đệm, gối.
Ngoại động từ
- Kê (cái gì) lên bằng gối; gối (đầu...) lên (cái gì).
Nội động từ
- Gối lên.
Dạng từ của pillow
| Số nhiều | pillows |
| Ngôi thứ ba số ít | pillows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pillowing |
| Quá khứ phân từ | pillowed |
| Quá khứ | pillowed |
Họ từ của pillow
Cụm từ, thành ngữ với pillow
- to take counsel of one's pillow — Nằm vắt tay lên trán mà suy nghĩ.
Câu ví dụ với pillow
- Tom hid the knife under his pillow. Tom giấu con dao dưới gối.
- You're sleeping on a pillow. Bạn đang ngủ trên gối.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pillow nghĩa là gì?
pillow (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là gối, ổ lót trục, tấm lót, kê lên bằng gối.
pillow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pillow: giọng Anh (UK) /ˈpɪ.ləʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪ.loʊ/ [ˈpʰɪ.loʊ].