pine-tree
US/ˈpɑɪn.ˈtri/
giọng máy của trình duyệt
pine-tree nghĩa là cây thông.
Nghĩa của pine-tree
Danh từ
- Thực vật học Cây thông.
Dạng từ của pine-tree
| Số nhiều | pine trees |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pine-tree
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pine-tree nghĩa là gì?
pine-tree (danh từ) nghĩa là cây thông.
pine-tree phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pine-tree: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɪn.ˈtri/.