pinecone
US/ˈpaɪnˌkoʊn/
giọng máy của trình duyệt
pinecone nghĩa là nón thông.
Nghĩa của pinecone
Danh từ
- Nón thông.
Dạng từ của pinecone
| Số nhiều | pinecones |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pinecone
Đồng nghĩa
Họ từ của pinecone
Câu hỏi thường gặp
pinecone nghĩa là gì?
pinecone (danh từ) nghĩa là nón thông.
pinecone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pinecone: giọng Mỹ (US) /ˈpaɪnˌkoʊn/.