TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pinfold

giọng máy của trình duyệt

pinfold nghĩa là nhốt vào trại.

Nghĩa của pinfold

Danh từ

  1. Trại nhốt súc vật lạc.

Ngoại động từ

  1. Nhốt (súc vật lạc) vào trại.

Dạng từ của pinfold

Số nhiềupinfolds
Ngôi thứ ba số ítpinfolds
Hiện tại phân từ (-ing)pinfolding
Quá khứ phân từpinfolded
Quá khứpinfolded

Câu hỏi thường gặp

pinfold nghĩa là gì?

pinfold (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nhốt vào trại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.