pinnace
UK/ˈpɪ.nɪs/
US/ˈpɪ.nɪs/
giọng máy của trình duyệt
pinnace nghĩa là xuồng chèo, xuống máy.
Nghĩa của pinnace
Danh từ
- Hàng hải Xuồng chèo (thường tám chèo); xuống máy (của một tàu chiến).
Dạng từ của pinnace
| Số nhiều | pinnaces |
Câu hỏi thường gặp
pinnace nghĩa là gì?
pinnace (danh từ) nghĩa là xuồng chèo, xuống máy.
pinnace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pinnace: giọng Anh (UK) /ˈpɪ.nɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪ.nɪs/.