pinnal
giọng máy của trình duyệt
pinnal nghĩa là Xem pinna.
Nghĩa của pinnal
Tính từ
- Xem pinna
Câu hỏi thường gặp
pinnal nghĩa là gì?
pinnal (tính từ) nghĩa là Xem pinna.
pinnal nghĩa là Xem pinna.
pinnal (tính từ) nghĩa là Xem pinna.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.