TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pinnate

UK/pɪnˈneɪt/ US/pɪnˈneɪt/ giọng máy của trình duyệt

pinnate nghĩa là hình lông chim.

Nghĩa của pinnate

Tính từ

  1. Hình lông chim (lá).

Dạng từ của pinnate

So sánh hơnmore pinnate
So sánh nhấtmost pinnate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pinnate

Đồng nghĩa

Họ từ của pinnate

Câu hỏi thường gặp

pinnate nghĩa là gì?

pinnate (tính từ) nghĩa là hình lông chim.

pinnate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pinnate: giọng Anh (UK) /pɪnˈneɪt/, giọng Mỹ (US) /pɪnˈneɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.