TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pinpoint

UK/ˈpɪnpɔɪnt/ US/ˈpɪnpɔɪnt/ giọng máy của trình duyệt

pinpoint nghĩa là đầu đinh ghim, vật nhỏ và nhọn, xác định, định vị chính xác.

Nghĩa của pinpoint

Danh từ

  1. Đầu đinh ghim
  2. nghĩa bóng Vật nhỏ và nhọn.
  3. Quân sự Rất nhỏ, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom hoặc bắn phá mục tiêu.

Ngoại động từ

  1. Xác định, định vị (cái gì) chính xác; định nghĩa (cái gì) chính xác.

Dạng từ của pinpoint

Số nhiềupinpoints
So sánh hơnmore pinpoint
So sánh nhấtmost pinpoint
Ngôi thứ ba số ítpinpoints
Hiện tại phân từ (-ing)pinpointing
Quá khứ phân từpinpointed
Quá khứpinpointed

Câu ví dụ với pinpoint

  • It's not possible to pinpoint when human beings began to exist. Không thể xác định chính xác khi nào loài người bắt đầu tồn tại.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

pinpoint nghĩa là gì?

pinpoint (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đầu đinh ghim, vật nhỏ và nhọn, xác định, định vị chính xác.

pinpoint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pinpoint: giọng Anh (UK) /ˈpɪnpɔɪnt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪnpɔɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.