pinpoint
UK/ˈpɪnpɔɪnt/
US/ˈpɪnpɔɪnt/
giọng máy của trình duyệt
pinpoint nghĩa là đầu đinh ghim, vật nhỏ và nhọn, xác định, định vị chính xác.
Nghĩa của pinpoint
Danh từ
- Đầu đinh ghim
- nghĩa bóng Vật nhỏ và nhọn.
- Quân sự Rất nhỏ, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom hoặc bắn phá mục tiêu.
Ngoại động từ
- Xác định, định vị (cái gì) chính xác; định nghĩa (cái gì) chính xác.
Dạng từ của pinpoint
| Số nhiều | pinpoints |
| So sánh hơn | more pinpoint |
| So sánh nhất | most pinpoint |
| Ngôi thứ ba số ít | pinpoints |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pinpointing |
| Quá khứ phân từ | pinpointed |
| Quá khứ | pinpointed |
Câu ví dụ với pinpoint
- It's not possible to pinpoint when human beings began to exist. Không thể xác định chính xác khi nào loài người bắt đầu tồn tại.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pinpoint nghĩa là gì?
pinpoint (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đầu đinh ghim, vật nhỏ và nhọn, xác định, định vị chính xác.
pinpoint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pinpoint: giọng Anh (UK) /ˈpɪnpɔɪnt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪnpɔɪnt/.