pintado Nghegiọng máy của trình duyệt pintado nghĩa là gà nhật. Nghĩa của pintado Danh từ Động vật học Gà Nhật. Hải âu pintađo ((cũng) pintado bird, pintado petrel). Dạng từ của pintado Số nhiềupintados Câu hỏi thường gặp pintado nghĩa là gì?pintado (danh từ) nghĩa là gà nhật.