TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pintado

giọng máy của trình duyệt

pintado nghĩa là gà nhật.

Nghĩa của pintado

Danh từ

  1. Động vật học Gà Nhật.
  2. Hải âu pintađo ((cũng) pintado bird, pintado petrel).

Dạng từ của pintado

Số nhiềupintados

Câu hỏi thường gặp

pintado nghĩa là gì?

pintado (danh từ) nghĩa là gà nhật.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.