pintail
US/ˈpɪnˌteɪl/
giọng máy của trình duyệt
pintail nghĩa là vịt nhọn đuôi.
Nghĩa của pintail
Danh từ
- Động vật học Vịt nhọn đuôi.
Dạng từ của pintail
| Số nhiều | pintails |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pintail
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pintail nghĩa là gì?
pintail (danh từ) nghĩa là vịt nhọn đuôi.
pintail phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pintail: giọng Mỹ (US) /ˈpɪnˌteɪl/.