TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pintail

US/ˈpɪnˌteɪl/ giọng máy của trình duyệt

pintail nghĩa là vịt nhọn đuôi.

Nghĩa của pintail

Danh từ

  1. Động vật học Vịt nhọn đuôi.

Dạng từ của pintail

Số nhiềupintails

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pintail

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pintail nghĩa là gì?

pintail (danh từ) nghĩa là vịt nhọn đuôi.

pintail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pintail: giọng Mỹ (US) /ˈpɪnˌteɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.