piscatorially
giọng máy của trình duyệt
piscatorially nghĩa là Xem piscatorial.
Nghĩa của piscatorially
Phó từ
- Xem piscatorial
Câu hỏi thường gặp
piscatorially nghĩa là gì?
piscatorially (phó từ) nghĩa là Xem piscatorial.
piscatorially nghĩa là Xem piscatorial.
piscatorially (phó từ) nghĩa là Xem piscatorial.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.