piscatorial
US/ˌpɪs.kə.ˈtɔr.i.əl/
giọng máy của trình duyệt
piscatorial nghĩa là việc đánh cá, việc câu cá, người đánh cá, người câu cá.
Nghĩa của piscatorial
Tính từ
- Thuộc Việc đánh cá, (thuộc) việc câu cá.
- Thuộc Người đánh cá, (thuộc) người câu cá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piscatorial
Đồng nghĩa
Họ từ của piscatorial
Câu hỏi thường gặp
piscatorial nghĩa là gì?
piscatorial (tính từ) nghĩa là việc đánh cá, việc câu cá, người đánh cá, người câu cá.
piscatorial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piscatorial: giọng Mỹ (US) /ˌpɪs.kə.ˈtɔr.i.əl/.