TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

piscicultural

UK/pɪsɪˈkʌltʃəɹəl/ giọng máy của trình duyệt

piscicultural nghĩa là nghề nuôi cá.

Nghĩa của piscicultural

Tính từ

  1. Thuộc Nghề nuôi cá.

Dạng từ của piscicultural

So sánh hơnmore piscicultural
So sánh nhấtmost piscicultural

Câu hỏi thường gặp

piscicultural nghĩa là gì?

piscicultural (tính từ) nghĩa là nghề nuôi cá.

piscicultural phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piscicultural: giọng Anh (UK) /pɪsɪˈkʌltʃəɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.