piscinal
giọng máy của trình duyệt
piscinal nghĩa là Xem piscina.
Nghĩa của piscinal
Tính từ
- Xem piscina
Câu hỏi thường gặp
piscinal nghĩa là gì?
piscinal (tính từ) nghĩa là Xem piscina.
piscinal nghĩa là Xem piscina.
piscinal (tính từ) nghĩa là Xem piscina.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.